剥夺
bō duó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tước đoạt
- 2. cướp đoạt
- 3. đánh cắp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“剥夺”常用于法律或政治语境,常见搭配有“剥夺权利”、“剥夺自由”。
Common mistakes
注意“剥夺”与“剥落”的区别:“剥落”指物体表层脱落,不可用于抽象概念。
Câu ví dụ
Hiển thị 1法官判决 剥夺 他的政治权利。
The judge sentenced him to deprivation of political rights.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.