Bỏ qua đến nội dung

剥夺

bō duó
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tước đoạt
  2. 2. cướp đoạt
  3. 3. đánh cắp

Usage notes

Collocations

“剥夺”常用于法律或政治语境,常见搭配有“剥夺权利”、“剥夺自由”。

Common mistakes

注意“剥夺”与“剥落”的区别:“剥落”指物体表层脱落,不可用于抽象概念。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
法官判决 剥夺 他的政治权利。
The judge sentenced him to deprivation of political rights.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.