剩下
shèng xià
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. còn lại
- 2. để lại
- 3. dư lại
Câu ví dụ
Hiển thị 2幾乎沒 剩下 錢。
我們還 剩下 很多時間。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.