剩菜
shèng cài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. leftovers (food)
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把这些 剩菜 打包。
Please pack up these leftovers.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.