Bỏ qua đến nội dung

剪彩

jiǎn cǎi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cắt băng khánh thành
  2. 2. cắt băng khai trương

Usage notes

Collocations

常与“为……剪彩”搭配,如“为开幕式剪彩”。

Common mistakes

剪彩是不及物动词,不能说“剪彩彩带”,应说“为某活动剪彩”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
市长将为新图书馆 剪彩
The mayor will cut the ribbon for the new library.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.