Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cắt băng khánh thành
- 2. cắt băng khai trương
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“为……剪彩”搭配,如“为开幕式剪彩”。
Common mistakes
剪彩是不及物动词,不能说“剪彩彩带”,应说“为某活动剪彩”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1市长将为新图书馆 剪彩 。
The mayor will cut the ribbon for the new library.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.