Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

剪纸

jiǎn zhǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. papercutting (Chinese folk art)
  2. 2. to make paper cutouts

Từ cấu thành 剪纸