Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

副词

fù cí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. adverb

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是个 副词
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1325672)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 副词