Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

割弃

gē qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to discard
  2. 2. to abandon
  3. 3. to give (sth) up

Từ cấu thành 割弃