割肉

gē ròu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cut some meat
  2. 2. to cut off a piece of flesh
  3. 3. (fig.) (coll.) to sell at a loss

Từ cấu thành 割肉