Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

劐弄

huō leng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (dialect) to mix
  2. 2. to stir
  3. 3. to make trouble

Từ cấu thành 劐弄