Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

力征

lì zhēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. by force
  2. 2. to conquer by force of arms
  3. 3. power

Từ cấu thành 力征