Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khuyên can
- 2. can ngăn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
劝阻通常用于劝说别人不做某事,不能用于鼓励别人做某事。
Câu ví dụ
Hiển thị 1妈妈 劝阻 小明不要去危险的地方。
Mom dissuaded Xiaoming from going to the dangerous place.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.