Bỏ qua đến nội dung

加来海峡

jiā lái hǎi xiá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Strait of Calais in the English channel
  2. 2. Strait of Dover
  3. 3. Pas-de-Calais, département of France