Bỏ qua đến nội dung

务实

wù shí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thực tế
  2. 2. thực dụng
  3. 3. hiệu quả

Usage notes

Collocations

常与‘作风’、‘精神’、‘态度’搭配,如‘务实作风’;作为动词可直接带宾语,如‘务实一些’

Common mistakes

注意:‘务实’是褒义词,侧重实际,而‘现实’可能是中性或贬义,表示看重利益。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
领导要求我们 务实 工作。
The leader asked us to work in a pragmatic way.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 务实