Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thực tế
- 2. thực dụng
- 3. hiệu quả
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘作风’、‘精神’、‘态度’搭配,如‘务实作风’;作为动词可直接带宾语,如‘务实一些’
Common mistakes
注意:‘务实’是褒义词,侧重实际,而‘现实’可能是中性或贬义,表示看重利益。
Câu ví dụ
Hiển thị 1领导要求我们 务实 工作。
The leader asked us to work in a pragmatic way.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.