劣质
liè zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chất lượng kém
- 2. kém chất lượng
- 3. chất lượng thấp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“劣质”常被误用为名词,正确用法是形容词,如“劣质产品”,不说“这是一个劣质”。
Formality
“劣质”略带书面色彩,口语中常直接说“质量差”或“不好”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种材料很 劣质 ,容易损坏。
This material is of poor quality and breaks easily.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.