Bỏ qua đến nội dung

劣质

liè zhì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chất lượng kém
  2. 2. kém chất lượng
  3. 3. chất lượng thấp

Usage notes

Common mistakes

“劣质”常被误用为名词,正确用法是形容词,如“劣质产品”,不说“这是一个劣质”。

Formality

“劣质”略带书面色彩,口语中常直接说“质量差”或“不好”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种材料很 劣质 ,容易损坏。
This material is of poor quality and breaks easily.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.