Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khuyến khích
- 2. động viên
- 3. khích lệ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
励志常与‘故事’‘名言’‘演讲’等词搭配,组成‘励志故事’‘励志名言’,而非直接接宾语。
Formality
口语中较少单独用作动词,更常用‘鼓励’;励志多用于书面或标题。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 励志 故事给了我很大动力。
This inspirational story gave me great motivation.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.