Bỏ qua đến nội dung

励志

lì zhì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khuyến khích
  2. 2. động viên
  3. 3. khích lệ

Usage notes

Collocations

励志常与‘故事’‘名言’‘演讲’等词搭配,组成‘励志故事’‘励志名言’,而非直接接宾语。

Formality

口语中较少单独用作动词,更常用‘鼓励’;励志多用于书面或标题。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 励志 故事给了我很大动力。
This inspirational story gave me great motivation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.