Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khuyến khích
- 2. động viên
- 3. khích lệ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“互相”“相互”连用,如“互相勉励”,较少单独用于口语。
Formality
勉励是较正式的鼓励,常用于长辈对晚辈、领导对下属的场合,普通日常对话中多用“鼓励”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师 勉励 学生努力学习。
The teacher encouraged the students to study hard.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.