Bỏ qua đến nội dung

勉励

miǎn lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khuyến khích
  2. 2. động viên
  3. 3. khích lệ

Usage notes

Collocations

常与“互相”“相互”连用,如“互相勉励”,较少单独用于口语。

Formality

勉励是较正式的鼓励,常用于长辈对晚辈、领导对下属的场合,普通日常对话中多用“鼓励”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老师 勉励 学生努力学习。
The teacher encouraged the students to study hard.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.