Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. huy chương
- 2. trang sức
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with verbs like 授予 (to award) or 获得 (to receive), e.g., 授予勋章.
Formality
勋章 is formal; for informal medals or pins, use 奖章 or 徽章.