募捐
mù juān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gây quỹ
- 2. tuyển mộ đóng góp
- 3. tuyển mộ quyên góp
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“募捐”通常与“活动”“倡议”搭配,如“募捐活动”“募捐倡议”,而不与“进行”连用表示发起募捐。
Common mistakes
错误:为灾区人民募捐钱财。应改为:为灾区人民募集捐款或发起募捐。因为“募捐”本身已含“捐”字,后面不宜再直接加表示捐赠物的名词。
Câu ví dụ
Hiển thị 1学校正在为贫困学生 募捐 。
The school is collecting donations for poor students.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.