Bỏ qua đến nội dung

勤俭

qín jiǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. siêng năng và tiết kiệm
  2. 2. diligent và tiết kiệm
  3. 3. cần cù và tiết kiệm

Usage notes

Collocations

常与“持家”搭配,如“勤俭持家”,表示勤劳节俭地管理家务。

Common mistakes

“勤俭”不能单指节约,必须包含勤劳的含义,例如不能说“他很勤俭,只买便宜货”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他一生 勤俭 ,从不浪费。
He was hardworking and frugal all his life, never wasting anything.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.