Bỏ qua đến nội dung

勤勉

qín miǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. siêng năng
  2. 2. cần cù
  3. 3. chăm chỉ