Bỏ qua đến nội dung

勤勤恳恳

qín qín kěn kěn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cần cù và tận tâm
  2. 2. cần cù chăm chỉ