Bỏ qua đến nội dung

勤快

qín kuài
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. siêng năng
  2. 2. cần cù
  3. 3. diligent

Usage notes

Collocations

常与“手脚”“干活”“人”等词搭配,如“手脚勤快”,一般不用于抽象事物。

Common mistakes

易误用为“勤快”形容事情做得好,但通常形容人本身或行为习惯。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他很 勤快 ,总是主动帮忙做家务。
He is very diligent and always takes the initiative to help with household chores.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 勤快