勺
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. thìa
- 2. muôi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 勺
cái muôi; cái vá
một muôi hỏng cả nồi
muôi múc thức ăn chung
cái nạo
chim choắt thìa
gà so cổ hung
thìa nĩa
gáy
đứng bếp chính
muôi múc canh
thìa có lỗ
chảo xào có cán dài
cái ngoáy tai (phương ngữ)
gáy
muôi; gáo
cái muôi cán dài
muôi xới cơm
muôi gỗ