Bỏ qua đến nội dung

勺子

sháo zi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thìa
  2. 2. muỗng

Usage notes

Collocations

常与“把”搭配:一把勺子。不说“一个勺子”。

Common mistakes

别与“叉子”混淆:勺子有凹陷的头部,叉子有齿。用于喝汤时一定是勺子。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个 勺子 是用铜做的。
This spoon is made of copper.
请给我一把 勺子 ,我要喝汤。
Please give me a spoon; I want to drink soup.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 勺子