Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thìa
- 2. muỗng
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
3 itemsUsage notes
Collocations
常与“把”搭配:一把勺子。不说“一个勺子”。
Common mistakes
别与“叉子”混淆:勺子有凹陷的头部,叉子有齿。用于喝汤时一定是勺子。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个 勺子 是用铜做的。
This spoon is made of copper.
请给我一把 勺子 ,我要喝汤。
Please give me a spoon; I want to drink soup.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.