Bỏ qua đến nội dung

包子

bāo zi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bánh bao
  2. 2. bánh hấp

Usage notes

Collocations

Common verbs: 吃包子 (eat bao), 包包子 (wrap/make bao). 包子 can be modified by fillings, e.g., 肉包子 (meat bun), 菜包子 (vegetable bun).

Cultural notes

包子 is a staple food in northern China and a popular breakfast item, often eaten with soy milk or porridge.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这个 包子 是什么馅儿的?
What filling is in this steamed bun?
这个 包子 很好吃。
This steamed bun is delicious.
你兒子想吃 包子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10755160)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 包子