Bỏ qua đến nội dung

包庇

bāo bì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bảo vệ
  2. 2. chở che
  3. 3. che giấu

Usage notes

Collocations

多与「罪犯」「违法行为」等贬义词搭配,如「包庇犯罪分子」。

Common mistakes

包庇常与「保护」混淆:包庇带贬义,指非法或错误地庇护;保护则是褒义或中性,指正当的维护。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
包庇 罪犯是违法的行为。
Shielding criminals is an illegal act.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.