Bỏ qua đến nội dung

包扎

bāo zā
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bọc
  2. 2. đóng gói
  3. 3. băng bó

Usage notes

Collocations

Commonly used with 伤口 (wound) as in 包扎伤口 (to dress a wound).

Common mistakes

包扎 is specifically for wrapping bandages or packing items; it's not used for gift-wrapping, which is 包装.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
护士正在帮病人 包扎 伤口。
The nurse is dressing the patient's wound.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.