包扎
bāo zā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bọc
- 2. đóng gói
- 3. băng bó
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 伤口 (wound) as in 包扎伤口 (to dress a wound).
Common mistakes
包扎 is specifically for wrapping bandages or packing items; it's not used for gift-wrapping, which is 包装.
Câu ví dụ
Hiển thị 1护士正在帮病人 包扎 伤口。
The nurse is dressing the patient's wound.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.