包括
bāo kuò
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bao gồm
- 2. gồm có
- 3. kể cả
- 4. tính cả
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他的工作 包括 写作和教学。
北美洲 包括 加拿大和美国。
大洋洲 包括 许多岛国。
她的嫁妆 包括 一套红木家具。
公司的资产 包括 房产和现金。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.