Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

包米

bāo mǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (dialect) corn
  2. 2. maize
  3. 3. also written 苞米[bāo mǐ]

Từ cấu thành 包米