Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

包荒

bāo huāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be tolerant
  2. 2. to be forgiving
  3. 3. to conceal
  4. 4. to cover