Bỏ qua đến nội dung

包袱

bāo fu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gánh nặng
  2. 2. bánh mì
  3. 3. gói vải

Usage notes

Common mistakes

包袱 does not mean a modern backpack or handbag; it specifically refers to a cloth bundle or a metaphorical burden.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他背着一个沉重的 包袱
He is carrying a heavy bundle on his back.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.