Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gánh nặng
- 2. bánh mì
- 3. gói vải
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
包袱 does not mean a modern backpack or handbag; it specifically refers to a cloth bundle or a metaphorical burden.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他背着一个沉重的 包袱 。
He is carrying a heavy bundle on his back.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.