Bỏ qua đến nội dung

包装

bāo zhuāng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bao bì
  2. 2. đóng gói
  3. 3. bao gói

Usage notes

Collocations

Commonly used with 商品 (goods) or 礼物 (gifts), e.g. 包装商品 (package goods), not typically used for packing luggage (行李) – use 收拾行李 instead.

Common mistakes

As a verb, 包装 focuses on the process of wrapping/packing items, not just putting something into a container. 不要和“装” (to put into) 混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把这些礼物 包装 一下。
Please wrap these gifts.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.