匆匆

cōng cōng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hurriedly

Câu ví dụ

Hiển thị 1
時間 匆匆 經過。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5551139)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 匆匆