Bỏ qua đến nội dung

匆匆

cōng cōng
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vội vàng
  2. 2. nhanh chóng
  3. 3. hurry

Usage notes

Collocations

常与“地”连用修饰动词,如“匆匆地走了”,作状语时通常不带“很”修饰。

Common mistakes

易错用“冲冲”代替“匆匆”,后者强调时间紧迫,前者与情绪激动有关,两者意义不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
匆匆 地吃了几口饭就走了。
He hurriedly ate a few mouthfuls of food and left.
時間 匆匆 經過。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5551139)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 匆匆