匆匆
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vội vàng
- 2. nhanh chóng
- 3. hurry
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“地”连用修饰动词,如“匆匆地走了”,作状语时通常不带“很”修饰。
Common mistakes
易错用“冲冲”代替“匆匆”,后者强调时间紧迫,前者与情绪激动有关,两者意义不同。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 匆匆 地吃了几口饭就走了。
時間 匆匆 經過。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.