Bỏ qua đến nội dung

匆忙

cōng máng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vội vàng
  2. 2. hurry
  3. 3. nhanh chóng

Usage notes

Common mistakes

匆忙 is often used to describe a person's state or action, not the speed of objects or processes. For example, 走得很匆忙 (walk in a hurry), not 时间很匆忙 (time is hurried).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他走得很 匆忙
He walked in a hurry.
我們很 匆忙
Nguồn: Tatoeba.org (ID 819351)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 匆忙