匈牙利
xiōng yá lì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Hungary
Câu ví dụ
Hiển thị 2在 匈牙利 說 匈牙利 文。
你會說 匈牙利 語嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.