Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

匈牙利

xiōng yá lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Hungary

Câu ví dụ

Hiển thị 2
匈牙利匈牙利 文。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3742616)
你會說 匈牙利 語嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6093892)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.