Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

xiōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Hungary
  2. 2. Hungarian

Câu ví dụ

Hiển thị 1
牙利說 牙利文。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3742616)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.