匪徒
fěi tú
HSK 2.0 Cấp 6
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kẻ cướp
- 2. kẻ trộm
- 3. kẻ bandit
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘一伙’、‘一群’等量词搭配,如‘一伙匪徒’。
Formality
多用于正式或书面语境,口语中常用‘坏人’或‘歹徒’替代。
Câu ví dụ
Hiển thị 1警察逮捕了一伙 匪徒 。
The police arrested a gang of bandits.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.