Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

匮乏

kuì fá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be deficient in sth
  2. 2. to be short of sth (supplies, money etc)

Từ cấu thành 匮乏