区隔

qū gé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to mark off
  2. 2. interval
  3. 3. segment (e.g. of market)
  4. 4. compartment
  5. 5. segmentation

Từ cấu thành 区隔