Bỏ qua đến nội dung

医疗

yī liáo
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. y tế
  2. 2. chăm sóc y tế
  3. 3. điều trị y tế

Usage notes

Collocations

常与“体系”“机构”“水平”等名词搭配,如“医疗水平高”,不直接说“他的医疗”。

Common mistakes

避免说“我去医院做医疗”,应说“我去医院接受治疗”或“我去看病”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个国家的 医疗 体系很完善。
The medical system of this country is very comprehensive.
这家医院有先进的 医疗 器械。
This hospital has advanced medical instruments.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.