Bỏ qua đến nội dung

医药

yī yào
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuốc
  2. 2. y học
  3. 3. thuốc men

Usage notes

Collocations

医药常与“费”、“界”、“公司”连用,如“医药费”(medical expenses)、“医药界”(medical circle)、“医药公司”(pharmaceutical company)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司在研发新的 医药
This company is developing new medicines.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 医药