十月

shí yuè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. October
  2. 2. tenth month (of the lunar year)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
十月 三日。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 398978)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 十月