千金
qiān jīn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. của cải, vàng bạc; (kính ngữ) vô giá; (kính ngữ) con gái
- 2. của cải
- 3. vô giá
Từ chứa 千金
一刻千金
yī kè qiān jīn
mỗi phút đều quý giá
一字千金
yī zì qiān jīn
mỗi chữ đáng giá ngàn vàng
一掷千金
yī zhì qiān jīn
phung phí
一言千金
yī yán qiān jīn
một lời nói đáng giá ngàn vàng
千金一掷
qiān jīn yī zhì
xa xỉ
家累千金,坐不垂堂
jiā lěi qiān jīn , zuò bù chuí táng
nghĩa bóng người giàu không liều mình vào chỗ nguy hiểm
敝帚千金
bì zhǒu qiān jīn
Tôi không thể rời xa nó vì bất cứ điều gì.