升温

shēng wēn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to become hot
  2. 2. temperature rise
  3. 3. (fig.) to intensify
  4. 4. to hot up
  5. 5. to escalate
  6. 6. to get a boost

Từ cấu thành 升温