Bỏ qua đến nội dung

升级

shēng jí
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nâng cấp
  2. 2. thăng hạng
  3. 3. tăng cường

Usage notes

Collocations

“升级”常用于软件或系统更新,如“升级系统” (shēngjí xìtǒng);而用于人际关系时常用“升温” (shēngwēn)。

Formality

在职场中,“晋升” (jìnshēng) 更正式,用于书面或官方场合;日常口语可用“升职” (shēngzhí)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个游戏太肝了,每天要花五个小时 升级
This game is too grindy; it takes five hours a day to level up.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.