升级
shēng jí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nâng cấp
- 2. thăng hạng
- 3. tăng cường
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“升级”常用于软件或系统更新,如“升级系统” (shēngjí xìtǒng);而用于人际关系时常用“升温” (shēngwēn)。
Formality
在职场中,“晋升” (jìnshēng) 更正式,用于书面或官方场合;日常口语可用“升职” (shēngzhí)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个游戏太肝了,每天要花五个小时 升级 。
This game is too grindy; it takes five hours a day to level up.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.