Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

升腾

shēng téng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rise
  2. 2. to ascend
  3. 3. to leap up

Từ cấu thành 升腾